Egg Skills là một trong những phần thú vị và cũng gây ức chế nhất khi xây dựng monstie hoàn hảo trong Monster Hunter Stories 3: Twisted Reflection. Chúng hoàn toàn ngẫu nhiên, gắn liền với các điều kiện nguyên tố khi mới nở và có thể quyết định sự thành bại trong chiến thuật Rite of Channeling của bạn. Việc nắm rõ công dụng của từng kỹ năng trước khi bắt đầu ấp hàng chục quả trứng sẽ giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian và nhận ra ngay một "siêu phẩm" ngay khi nó xuất hiện.
Egg Skills trong Monster Hunter Stories 3 là gì?
Mọi monstie được sinh ra trong điều kiện cho phép sở hữu nguyên tố thứ hai đều có cơ hội nhận được một Egg Skill. Kỹ năng này luôn tương ứng với nguyên tố thứ hai đó, vì vậy nguyên tố mà monstie của bạn thừa hưởng trong quá trình ấp trứng sẽ quyết định trực tiếp nhóm kỹ năng mà nó có thể nhận được. Bản thân kỹ năng sẽ được gán ngẫu nhiên trong nhóm nguyên tố đó, nghĩa là bạn không thể kiểm soát trực tiếp khả năng cụ thể mà mình nhận được.
Chính sự ngẫu nhiên đó là lý do tại sao việc hiểu rõ danh sách kỹ năng lại quan trọng đến vậy. Khi biết được các kỹ năng Fire trông như thế nào so với những gì kỹ năng Ice mang lại, bạn có thể đưa ra quyết định sáng suốt về việc nên săn tìm loại trứng nào và monstie nào đáng để đầu tư thông qua Rite of Channeling.
Tổng hợp tất cả Egg Skills theo nguyên tố
Dưới đây là tất cả Egg Skills hiện có trong Monster Hunter Stories 3: Twisted Reflection, được sắp xếp theo nguyên tố để bạn dễ dàng tra cứu khi đánh giá những gì mình có thể ấp được.

Phân tích chi tiết Egg Skill theo nguyên tố
Egg Skills nào tốt nhất?
Không phải Egg Skills nào cũng có giá trị như nhau. Một số kỹ năng mang lại lợi ích cho toàn đội và tăng dần theo số lần sử dụng, khiến chúng trở nên giá trị hơn nhiều trong các trận chiến dài hơi hoặc khó khăn. Dưới đây là cách đánh giá từng nhóm nguyên tố.
Kỹ năng nguyên tố Normal
Solar Cry nổi bật ngay lập tức vì việc làm đầy Kinship Gauge là một lợi thế cực lớn. Các kỹ năng Kinship thường là những lựa chọn mạnh mẽ nhất trong kho vũ khí của bạn, vì vậy việc có thể chủ động làm đầy thanh gauge là điều khó có thể thay thế. Nature Heal và Spirit Charge là những lựa chọn hỗ trợ vững chắc, trong khi Circle Stance dành cho những người chơi ưu tiên chiến thuật phòng thủ bền bỉ.
Kỹ năng nguyên tố Fire
Nhóm Fire được coi là mạnh nhất cho các đội hình thiên về tấn công. Fireform, Heat Shimmer và Red Mastery đều áp dụng các buff cộng dồn cho toàn đội, nghĩa là trận chiến càng kéo dài, đội hình của bạn càng trở nên áp đảo. Flame Star mạnh trong một số tình huống nhất định nhưng đòi hỏi bạn phải hy sinh lượt tấn công, vì vậy nó phù hợp hơn với các monstie đóng vai trò hỗ trợ.
Kỹ năng nguyên tố Dragon
E. Dominance là lựa chọn hàng đầu vì nó vừa giảm khả năng tấn công và phòng thủ của kẻ địch, vừa mạnh lên sau mỗi lần sử dụng. Dragon Gate đóng vai trò tiện ích quan trọng bằng cách xóa bỏ mọi trạng thái bất lợi cho toàn đội, điều có thể tạo ra sự khác biệt giữa việc thua cuộc và chiến thắng trước những kẻ địch chuyên gây hiệu ứng. Dragon Feller là lựa chọn trực diện nhất nhưng phụ thuộc vào mục tiêu ngẫu nhiên.
Kỹ năng nguyên tố Ice
Snow Mantle cung cấp gói buff cá nhân mạnh mẽ kết hợp Dodge Up, Critical Up và Speed Up trong cùng một kỹ năng, khiến nó trở nên tuyệt vời cho các monstie có tốc độ tấn công nhanh. Rime Wind là kỹ năng tăng Speed cho toàn đội, hữu ích để đảm bảo đội hình của bạn hành động trước những kẻ địch nguy hiểm. Icebreaker áp dụng Wyvernfell Up cho người dùng, giúp tăng một loại sát thương cụ thể và kết hợp tốt với một số kiểu tấn công nhất định.
Kỹ năng nguyên tố Thunder
Volt Arms là lựa chọn nổi bật cho các chiến thuật tập trung vào trạng thái bất lợi vì nó tăng Ailment Inflict Rate cho cả đội. Nếu đội hình của bạn được xây dựng xoay quanh việc gây hiệu ứng, kỹ năng này sẽ đẩy nhanh đáng kể chiến thuật đó. Adamant Rage là kỹ năng tăng sát thương cá nhân trực diện, trong khi Charge Up cung cấp khả năng hồi phục hỗ trợ cho toàn đội.
Kỹ năng nguyên tố Water
Composure là một trong những kỹ năng tăng tiến tốt nhất trong trò chơi, áp dụng Wyvernfell Up cho tất cả đồng minh với sức mạnh tăng dần sau mỗi lần sử dụng. Lunar Cry lấp đầy một khoảng trống độc đáo bằng cách xóa bỏ hoàn toàn buff của kẻ địch, điều vô cùng quý giá khi đối đầu với những con trùm thường xuyên tự tăng cường sức mạnh.

Thiết lập gene cho Rite of Channeling
Egg Skills tương tác với Rite of Channeling như thế nào?
Rite of Channeling là nơi Egg Skills thực sự trở nên quan trọng. Khi bạn chuyển gene giữa các monstie, Egg Skill gắn liền với monstie đó có thể ảnh hưởng đến kết quả và sức mạnh của sinh vật tạo ra. Làm chủ hệ thống này nghĩa là bạn cần coi Egg Skills không chỉ là những phần thưởng thụ động mà là một phần của chiến lược xây dựng gene có chủ đích.
Nếu bạn muốn một monstie có Egg Skill cụ thể, bạn cần ấp trứng liên tục cho đến khi kỹ năng đó xuất hiện, sau đó sử dụng monstie đó làm nguồn chuyển gene. Sự ngẫu nhiên đòi hỏi sự kiên nhẫn, nhưng phần thưởng khi có được kỹ năng phù hợp trên đúng monstie là rất đáng giá.

Chuyển gene với Egg Skills
Mẹo để nhận được Egg Skill bạn muốn
- Nhắm vào các môi trường nguyên tố cụ thể khi thu thập trứng để kiểm soát nhóm nguyên tố mà monstie của bạn có thể nhận được.
- Ấp trứng theo lô thay vì từng quả một để tăng tốc độ tìm kiếm kỹ năng mong muốn.
- Ưu tiên các kỹ năng tăng tiến như Fireform, Red Mastery, Composure và E. Dominance cho nội dung cuối game, nơi các trận chiến kéo dài nhiều vòng.
- Sử dụng Solar Cry trên các monstie hỗ trợ chiến thuật tập trung vào Kinship để giữ cho các khả năng mạnh mẽ luôn sẵn sàng trong suốt các trận chiến dài.
- Cân nhắc vai trò của monstie trước khi quyết định kỹ năng nào là tốt nhất. Một monstie chuyên hỗ trợ sẽ hưởng lợi từ Nature Heal hoặc Charge Up nhiều hơn là một kỹ năng tăng sát thương cá nhân như Adamant Rage.


