Mouse P.I. For Hire Guide: All Weapons & Tier Upgrade
beginner

Hướng dẫn Mouse P.I. For Hire: Vũ khí & Nâng cấp

Tổng hợp xếp hạng vũ khí trong Mouse P.I. For Hire, chi tiết nâng cấp bậc, mô tả bắn phụ và mẹo sử dụng hiệu quả.

Larc

Larc

Đã cập nhật Th06 9, 2026

Mouse P.I. For Hire Guide: All Weapons & Tier Upgrade

Mouse P.I. For Hire sở hữu một kho vũ khí sâu sắc đến bất ngờ đối với một tựa game thám tử chuột phong cách noir. Bạn bắt đầu với trang bị cơ bản, nhưng khi đã hoàn thành danh sách nhiệm vụ, bạn sẽ có quyền truy cập vào mọi thứ, từ súng shotgun phun axit cho đến súng phóng đạn đại bác thực thụ. Bí quyết nằm ở việc biết ưu tiên nâng cấp loại vũ khí nào và cách sử dụng từng loại trong chiến đấu.

Tất cả vũ khí đều được mở khóa bằng cách hoàn thành các nhiệm vụ có sẵn, vì vậy không có nhà cung cấp bí mật hay rương ẩn nào để săn tìm cả. Hệ thống nâng cấp, được gọi là Schematics, sẽ được giới thiệu trong chiến dịch chính, và đó là lúc quá trình xây dựng lối chơi (build-crafting) thực sự bắt đầu.

Schematics upgrade system

Hệ thống nâng cấp Schematics

Làm thế nào để mở khóa và nâng cấp vũ khí trong Mouse P.I. For Hire?

Mọi vũ khí đều có sẵn thông qua việc hoàn thành nhiệm vụ, không có ngoại lệ. Khi hệ thống Schematics mở ra vào giữa chiến dịch, bạn có thể bắt đầu đổ tài nguyên vào những khẩu súng mà bạn thực sự sử dụng. Mỗi vũ khí hỗ trợ tối đa Tier 3 nâng cấp, với mỗi cấp độ sẽ cộng dồn các cải tiến lên cấp trước đó. Hai ngoại lệ là D-NamiteHellrazor, vốn không có cấp độ nâng cấp nào cả.

Hãy ưu tiên nâng cấp những vũ khí phù hợp với lối chơi của bạn trước. Việc dàn trải Schematics cho mọi khẩu súng ngay từ đầu là một sự lãng phí vì dù sao bạn cũng sẽ tự nhiên thiên về hai hoặc ba loại vũ khí mà thôi.

Danh sách tất cả các loại vũ khí và cấp độ nâng cấp của chúng là gì?

Dưới đây là bảng phân tích đầy đủ về mọi loại vũ khí, những gì mỗi cấp độ nâng cấp mang lại và cách xử lý từng loại trong chiến đấu.

Loading table...

Vũ khí nào tốt nhất để kiểm soát đám đông?

Ba khẩu súng nổi bật nhất trong việc xử lý các nhóm kẻ địch.

Jar-Head là lựa chọn chuyên dụng để kiểm soát đám đông. Hiệu ứng choáng của nó hoạt động trên tất cả kẻ địch thông thường, và tia tập trung của Alt-Fire sẽ thưởng cho những người chơi nhắm vào đầu. Điểm trừ: hiệu ứng choáng không hoạt động trên trùm (boss), vì vậy hãy đổi vũ khí trước khi bước vào các trận đấu đó.

Kiss Kiss xử lý việc dọn dẹp làn sóng kẻ địch theo một cách khác. Các viên đạn nổ của nó gây sát thương lan và áp dụng sát thương đốt theo thời gian, nghĩa là những kẻ địch sống sót sau cú đánh ban đầu sẽ tiếp tục chịu sát thương. Viên đạn hạng nặng Alt-Fire còn khuếch đại điều này hơn nữa.

James Gun đóng vai trò trấn áp. Alt-Fire của nó xả một lượng lớn đạn nhanh chóng, giúp ngắt quãng các kiểu tấn công của kẻ địch ở tầm trung. Tốc độ bắn cao có thể ngăn kẻ địch bắn trả, khiến nó trở nên hữu ích khi bạn bị áp đảo.

Vũ khí nào tốt nhất để xử lý tường và các chướng ngại vật môi trường?

Hai loại vũ khí có thể phá tường và mở ra các khu vực mới: Loose CannonD-Namite.

Loose Cannon bắn ra một quả đạn đại bác phát nổ gây sát thương diện rộng và có thể phá vỡ các bức tường yếu hơn để tiếp cận những khu vực không thể vào được. Đây là một vũ khí chiến đấu thực thụ với tiềm năng nâng cấp Tier 3, vì vậy nó vừa là công cụ tiến triển vừa là nguồn gây sát thương.

D-Namite là một quả lựu đạn TNT có thể ném và phát nổ khi va chạm. Ngoài sát thương thuần túy, nó còn phá vỡ tường và phá hủy khiên, khiến nó trở nên hữu ích tùy tình huống ngay cả khi không thể nâng cấp. Hãy luôn dự trữ chúng cho những cuộc chạm trán mà khiên là một vấn đề khó giải quyết.

Portable Freezer thay đổi chiến đấu như thế nào?

Portable Freezer hoạt động theo một logic khác với mọi vũ khí khác trong game. Thay vì sát thương thuần túy, nó bắn ra một tia băng làm chậm kẻ địch dần dần khi tiếp xúc. Đẩy thanh đo đóng băng đủ xa và kẻ địch sẽ bị khóa cứng hoàn toàn, cho phép bạn xả đạn vào chúng mà không phải chịu bất kỳ đòn phản công nào.

Mỗi cấp độ nâng cấp sẽ tăng tốc độ đóng băng, đây là chỉ số quan trọng nhất đối với vũ khí này. Alt-Fire phóng ra một mảnh băng phát nổ khi va chạm và áp dụng hiệu ứng sương giá lên tất cả kẻ địch trong phạm vi, giúp nó trở nên hiệu quả để đóng băng nhiều mục tiêu cùng một lúc.

Khi kết hợp với một vũ khí sát thương cao như Boomstick hoặc Loose Cannon, Freezer trở thành một công cụ thiết lập khiến những kẻ địch khó nhằn trở nên dễ đối phó hơn.

Còn về Devarnisher và cơ chế axit của nó thì sao?

Devarnisher là chuyên gia gây sát thương theo thời gian (DoT) của trò chơi. Phát bắn chính của nó phun ra axit ăn mòn máu kẻ địch liên tục sau khi tiếp xúc. Alt-Fire ở Tier 1 phóng ra một khối axit dính vào bề mặt hoặc kẻ địch trước khi phát nổ, gây sát thương diện rộng và áp dụng sát thương độc theo thời gian cho bất kỳ ai bị kẹt trong bán kính vụ nổ.

Mỗi cấp độ nâng cấp làm tăng số lượng đạn cùng với các cải tiến tiêu chuẩn về băng đạn và đạn, nghĩa là độ bao phủ axit mỗi phát bắn sẽ tốt hơn ở các cấp cao hơn. Đây không phải là vũ khí dồn sát thương, vì vậy đừng mong đợi nó tiêu diệt kẻ địch ngay lập tức. Phần thưởng sẽ đến trong các trận chiến kéo dài khi sát thương DoT được cộng dồn.

Tóm tắt nâng cấp cấp độ vũ khí

Tất cả tám loại vũ khí có thể nâng cấp đều tuân theo một mô hình nhất quán qua ba cấp độ của chúng. Các chỉ số cốt lõi (sát thương hoặc số lượng đạn, kích thước băng đạn, đạn tối đa và độ giật) đều cải thiện ở mỗi cấp. Điều làm nên sự khác biệt giữa các loại vũ khí là những thay đổi khác: Boomstick nhận thêm mục tiêu xuyên thấu ở Tier 2 và Tier 3 thay vì chỉ tăng chỉ số thuần túy, trong khi Portable Freezer đặc biệt cải thiện tốc độ đóng băng thay vì sát thương.

Hellrazor nhận được sự đề cập đặc biệt vì là vũ khí kiểu cận chiến duy nhất. Nó có thể dọn sạch một căn phòng trong vài giây, nhưng không có nâng cấp B.A.N.G. nào tồn tại cho nó, vì vậy những gì bạn thấy chính là những gì bạn nhận được.

Để biết thêm các hướng dẫn chơi game và thông tin mới nhất về các bản phát hành mới, hãy duyệt thêm các hướng dẫn trên GAMES.GG.

Hướng dẫn

đã cập nhật

tháng 6 9 2026

đã đăng

tháng 6 9 2026