All Pokémon confirmed for Pokémon ...
beginner

Hướng dẫn Pokémon Champions: Danh sách tất cả Pokémon

Tổng hợp danh sách Pokémon trong Pokémon Champions, bao gồm Mega Evolutions và các dạng có thể chơi được khi ra mắt.

Larc

Larc

Đã cập nhật Th06 9, 2026

All Pokémon confirmed for Pokémon ...

Pokémon Champions đã ra mắt vào ngày 7 tháng 4 năm 2026 trên Nintendo Switch, Switch 2 và thiết bị di động. Câu hỏi đầu tiên mà mọi huấn luyện viên đều thắc mắc rất đơn giản: bạn thực sự có thể sử dụng những Pokémon nào? Câu trả lời cụ thể hơn bạn nghĩ. Danh sách (roster) bao gồm hơn 150 Pokémon được xác nhận tại thời điểm ra mắt, cùng với một nhóm riêng biệt gồm hơn 28 dạng Mega Evolution, và có một hạn chế đáng kể ảnh hưởng đến mọi dòng Pokémon trong trò chơi.

Những Pokémon nào có sẵn trong Pokémon Champions?

Dựa trên các đoạn trailer trước khi phát hành, ảnh chụp màn hình từ eShop và các đoạn video gameplay thực tế, danh sách ra mắt được xác nhận chứa ít nhất 152 Pokémon tiêu chuẩn. Con số đó không tính các dạng Mega Evolution, vốn được theo dõi riêng biệt. The Pokémon Company và Game Freak vẫn chưa công bố con số cuối cùng chính thức, vì vậy hãy coi những số liệu này là mức tối thiểu đã được xác nhận thay vì mức tối đa.

Champions roster selection screen

Màn hình chọn danh sách Pokémon trong Champions

Dưới đây là danh sách đầy đủ các Pokémon tiêu chuẩn đã được xác nhận có sẵn trong Pokémon Champions:

Thế hệ I

  • Venusaur
  • Charizard
  • Blastoise
  • Beedrill
  • Pidgeot
  • Arbok
  • Pikachu
  • Raichu
  • Alolan Raichu
  • Clefable
  • Ninetales
  • Alolan Ninetales
  • Arcanine
  • Alakazam
  • Machamp
  • Victreebel
  • Slowbro
  • Gengar
  • Kangaskhan
  • Starmie
  • Pinsir
  • Tauros
  • Gyarados
  • Ditto
  • Vaporeon
  • Jolteon
  • Flareon
  • Aerodactyl
  • Snorlax
  • Dragonite

Thế hệ II

  • Meganium
  • Typhlosion
  • Feraligatr
  • Ariados
  • Ampharos
  • Azumarill
  • Politoed
  • Espeon
  • Umbreon
  • Slowking
  • Forretress
  • Steelix
  • Scizor
  • Heracross
  • Skarmory
  • Houndoom
  • Tyranitar

Thế hệ III

  • Pelipper
  • Gardevoir
  • Sableye
  • Aggron
  • Medicham
  • Manectric
  • Sharpedo
  • Camerupt
  • Torkoal
  • Altaria
  • Milotic
  • Castform
  • Banette
  • Chimecho
  • Absol
  • Glalie
  • Metagross

Thế hệ IV

  • Torterra
  • Infernape
  • Empoleon
  • Luxray
  • Roserade
  • Rampardos
  • Bastiodon
  • Lopunny
  • Spiritomb
  • Garchomp
  • Lucario
  • Hippowdon
  • Toxicroak
  • Abomasnow
  • Weavile
  • Rhyperior
  • Leafeon
  • Glaceon
  • Gliscor
  • Mamoswine
  • Gallade
  • Froslass
  • Rotom

Thế hệ V

  • Serperior
  • Emboar
  • Samurott
  • Watchog
  • Liepard
  • Simisage
  • Simisear
  • Simipour
  • Excadrill
  • Audino
  • Conkeldurr
  • Whimsicott
  • Krookodile
  • Cofagrigus
  • Garbodor
  • Zoroark
  • Reuniclus
  • Vanilluxe
  • Emolga
  • Chandelure
  • Beartic
  • Stunfisk
  • Golurk
  • Hydreigon
  • Volcarona

Thế hệ VI

  • Chesnaught
  • Delphox
  • Greninja
  • Diggersby
  • Talonflame
  • Vivillon
  • Floette (Eternal Flower)
  • Florges
  • Pangoro
  • Furfrou (nhiều kiểu dáng: Natural, Dandy, Debutante, Diamond, Heart, Kabuki, La Reine, Matron, Pharaoh, Star)
  • Meowstic (Đực và Cái)
  • Aegislash (Dạng Blade và Shield)
  • Aromatisse
  • Slurpuff
  • Clawitzer
  • Heliolisk
  • Tyrantrum
  • Aurorus
  • Sylveon
  • Hawlucha
  • Dedenne
  • Goodra
  • Klefki
  • Trevenant
  • Gourgeist
  • Avalugg
  • Noivern

Thế hệ VII

  • Decidueye
  • Incineroar
  • Primarina
  • Toucannon
  • Crabominable
  • Lycanroc (Midday Form)
  • Toxapex
  • Mudsdale
  • Araquanid
  • Salazzle
  • Tsareena
  • Oranguru
  • Passimian
  • Mimikyu (Disguised Form)
  • Drampa
  • Kommo-o

Thế hệ VIII

  • Corviknight
  • Flapple
  • Appletun
  • Sandaconda
  • Polteageist
  • Hatterene
  • Grimmsnarl
  • Mr. Rime
  • Runerigus
  • Alcremie
  • Morpeko
  • Dragapult

Các dạng Hisui và Legends

  • Wyrdeer
  • Kleavor
  • Basculegion (Đực và Cái)
  • Sneasler
  • Ursaluna
  • Hisuian Samurott
  • Hisuian Zoroark

Thế hệ IX

  • Meowscarada
  • Skeledirge
  • Quaquaval
  • Pawmot
  • Maushold (Gia đình bốn thành viên)
  • Garganacl
  • Armarouge
  • Ceruledge
  • Bellibolt
  • Scovillain
  • Espathra
  • Tinkaton
  • Palafin (Dạng Zero và Hero)
  • Orthworm
  • Glimmora
  • Dondozo
  • Tatsugiri (Dạng Curly, Droopy, và Stretchy)
  • Farigiraf
  • Kingambit
  • Sinistcha
  • Archaludon
  • Hydrapple

Những Mega Evolution nào có trong Pokémon Champions?

Đây là điểm khiến Pokémon Champions trở nên thực sự thú vị. Trò chơi ra mắt với hơn 28 dạng Mega Evolution, trong đó có một số dạng liên kết trực tiếp với Pokémon Legends: Z-A, bao gồm Mega Eternal FloetteMega Dragonite. Điều này đưa Pokémon Champions trở thành tựa game đầu tiên mang các dạng Mega từ Z-A vào đấu trường cạnh tranh.

Roster sorted by generation

Danh sách được sắp xếp theo thế hệ

Dưới đây là tất cả các Mega Evolution đã được xác nhận tại thời điểm ra mắt:

Loading table...

Tại sao bạn không thể sử dụng Bulbasaur hoặc Charmander?

Đây là hạn chế khiến nhiều người chơi bất ngờ. Pokémon Champions không hỗ trợ các dạng chưa tiến hóa cuối cùng khi ra mắt. Điều đó có nghĩa là không có Bulbasaur, không có Charmander, không có Pichu và không có bất kỳ Pokémon nào chưa tiến hóa trong chuỗi của chúng. Bạn chỉ có thể tham gia trận chiến với các dạng đã tiến hóa hoàn toàn.

Đây là một quyết định thiết kế quan trọng cho lối chơi cạnh tranh. Một số chiến thuật trong thể thức đấu đôi (doubles) dựa cụ thể vào việc các Pokémon chưa tiến hóa cầm Eviolite để tăng cường khả năng phòng thủ. Những lối chơi đó hiện không khả thi trong Pokémon Champions.

Nhà sản xuất của Game Freak, Masaaki Hoshino, đã giải quyết vấn đề này trực tiếp trong một cuộc phỏng vấn với báo chí, tuyên bố: "Đúng vậy, chỉ các dạng tiến hóa cuối cùng mới được giới thiệu khi ra mắt. Nhưng vào một thời điểm nào đó, chúng tôi có thể xem xét các dạng tiến hóa sớm hơn." Đó không phải là một cam kết, nhưng nó xác nhận rằng đội ngũ phát triển biết nhu cầu này tồn tại.

Làm thế nào để đưa Pokémon vào Pokémon Champions?

Có hai con đường. Cách thứ nhất là thông qua hệ thống tuyển mộ trong trò chơi, cho phép bạn thuê hoặc sở hữu Pokémon bằng tiền tệ trong game. Đây là cách nhanh nhất để bắt đầu chiến đấu mà không cần dữ liệu lưu cũ.

Cách thứ hai là chuyển Pokémon từ các trò chơi hiện có của bạn thông qua Pokémon HOME. Các trò chơi nguồn tương thích bao gồm Pokémon Scarlet and Violet, Sword and Shield, Pokémon GO, Pokémon Legends: Arceus, và Pokémon Legends: Z-A, cùng những tựa game khác. Chỉ những Pokémon xuất hiện trong danh sách đội hình đã xác nhận mới có thể được sử dụng trong các trận chiến, ngay cả khi bạn đã chuyển chúng thành công.

Bạn nên ưu tiên Pokémon nào?

Dựa trên danh sách đội hình đã xác nhận và nhóm Mega Evolution, một vài Pokémon nổi bật như những ưu tiên hàng đầu cho người chơi cạnh tranh:

  • Garchomp và Mega Garchomp đã là những cái tên chủ chốt trong thể thức đấu đôi trong nhiều năm và xuất hiện cùng với một biến thể Z-A (Mega Garchomp Z), mang đến một khía cạnh mới cho khả năng bao phủ hệ Rồng/Đất.
  • Grimmsnarl mang đến khả năng hỗ trợ tạo màn chắn (screens) vốn đã thống trị trong các thể thức cạnh tranh gần đây.
  • Incineroar vẫn là một trong những người dùng kỹ năng Intimidate đáng tin cậy nhất trong thể thức đấu đôi.
  • Palafin (Dạng Hero) tấn công cực mạnh và là một mối đe dọa hàng đầu kể từ khi được giới thiệu ở Gen IX.
  • Tinkaton cung cấp hệ Thép/Tiên độc đáo với khả năng sử dụng Gigaton Hammer.

Những lựa chọn này dựa trên lịch sử cạnh tranh đã được thiết lập và sự hiện diện đã được xác nhận của các Pokémon này trong đội hình ra mắt. Meta thực tế sẽ thay đổi khi người chơi khám phá ra những gì hiệu quả trong thể thức của Pokémon Champions.

Để biết thêm các hướng dẫn về Pokémon Champions và các trò chơi khác ra mắt trong tháng này, hãy duyệt qua các hướng dẫn mới nhất tại GAMES.GG.

Hướng dẫn

đã cập nhật

tháng 6 9 2026

đã đăng

tháng 6 9 2026