• Trang chủ
  • Trò chơi
  • Hướng dẫn
  • Tin tức
  • Đánh giá
  • Nhiệm vụ
  • Hộp bí ẩn
  • Mua trò chơi
  • Danh sách
  • GAMES+
  • Ưu đãi & Giảm giá
  • Lịch Game (Mở khóa bằng GAMES+)
Pokemon Champions Breaks a Massive Mainline Pokemon Game Tradition
51 mục0%
  1. Trang chủ
  2. Pokémon Champions
  3. Hướng dẫn
  4. Tổng quan xếp hạng sử dụng Pokemon Champions Season M-4
Trung cấp

Tổng quan xếp hạng sử dụng Pokemon Champions Season M-4

Khám phá top 10 Pokemon được dùng nhiều nhất trong Pokemon Champions Season M-4, bao gồm chiêu thức, vật phẩm và khả năng.

Tim Deutschman

Tim Deutschman

•

Đã cập nhật Th08 17, 2026

Pokemon Champions Breaks a Massive Mainline Pokemon Game Tradition

Khi Pokemon Champions bước vào Season M-5, đội ngũ phát triển đã công bố bảng xếp hạng mười Pokemon được sử dụng nhiều nhất trong các đội hình thi đấu đôi (doubles ranked battles). Dù bạn đang xây dựng một đội hình mới hay tinh chỉnh đội hình hiện có, những Pokemon này chính là những cái tên định hình meta thi đấu hiện tại.

1. Garchomp

Tổng quan xếp hạng sử dụng Pokemon Champions Season M-4

Loading table...

Garchomp đứng đầu danh sách là Pokemon được sử dụng nhiều nhất trong thi đấu tại Season M-4. Điều này không gây ngạc nhiên, vì Garchomp luôn là một Pokemon thi đấu cực kỳ mạnh mẽ kể từ khi xuất hiện trong series. Với số lượng Pokemon hạn chế trong Champions, nó đóng vai trò là mối đe dọa tấn công hàng đầu.

Moveset

Bộ chiêu thức được ưa chuộng bao gồm Dragon Claw, Earthquake, Rock Slide và Protect. Dragon Claw và Earthquake đóng vai trò là các đòn tấn công chính của Garchomp: Dragon Claw dùng cho mục tiêu đơn lẻ và Earthquake để tấn công toàn bộ sân đấu. Rock Slide gây sát thương diện rộng khá tốt và có 30% cơ hội làm đối thủ flinch, điều này có thể thay đổi hoàn toàn cục diện của một lượt đấu. Protect cho phép Garchomp tự bảo vệ mình khỏi các tình huống bất lợi, giúp đồng đội loại bỏ mối đe dọa trong khi nó vẫn an toàn, hoặc dùng để câu giờ trước các điều kiện sân đấu do đối thủ thiết lập.

Vật phẩm

Life Orb là vật phẩm được Garchomp ưa chuộng nhất. Nó tăng sức mạnh của các chiêu thức gây sát thương thêm 30% với cái giá là mất 10% HP của người dùng sau mỗi đòn đánh. Với việc Garchomp chuyên về vai trò tấn công, Life Orb giúp nó đảm bảo hạ gục các Pokemon thiên về phòng thủ vốn có thể sống sót nếu không có vật phẩm này.

Ability

Rough Skin là Ability được sử dụng nhiều nhất của Garchomp. Nó gây sát thương lên bất kỳ Pokemon nào tiếp xúc với Garchomp, gây sát thương bào mòn mỗi khi nó bị tấn công bởi các đòn đánh vật lý từ đối thủ. Điều này hữu ích hơn nhiều so với lựa chọn thay thế là Sand Veil, vốn chỉ tăng khả năng né tránh trong điều kiện Sandstorm - điều kiện thời tiết ít phổ biến nhất trong meta hiện tại.

Nature và EVs

Nature được sử dụng nhiều nhất là Jolly, giúp tăng Tốc độ (Speed) và giảm Tấn công đặc biệt (Special Attack). Vì Garchomp là một Pokemon thuần tấn công vật lý, việc giảm Tấn công đặc biệt không gây ảnh hưởng. Việc đầu tư chỉ số tập trung vào Tấn công (Attack) và Tốc độ (Speed) để tối đa hóa khả năng tấn công, với các điểm còn lại được dồn vào HP để tăng thêm một chút độ bền.

2. Kingambit

Tổng quan xếp hạng sử dụng Pokemon Champions Season M-4

Loading table...

Cũng giống như Garchomp, Kingambit được ưa chuộng nhờ khả năng gây sát thương vật lý thô. Nó tập trung tối đa vào tấn công, sử dụng Sucker Punch để hạ gục đối thủ nhanh chóng trong khi vẫn đầu tư mạnh vào khả năng chống chịu.

Moveset

Các chiêu thức được sử dụng nhiều nhất của Kingambit là Sucker Punch, Kowtow Cleave, Iron Head và Protect. Sucker Punch bù đắp cho Tốc độ thấp của Kingambit - nếu mục tiêu đang chuẩn bị tấn công, Sucker Punch sẽ ra đòn trước; nếu không, nó sẽ thất bại. Đọc vị chiêu thức của đối thủ một cách chính xác cho phép Kingambit gây sát thương lớn ngay từ đầu lượt mà không cần đầu tư vào Tốc độ. Kowtow Cleave là chiêu thức đặc trưng của Kingambit, một đòn tấn công hệ Dark không bao giờ trượt, cung cấp một lựa chọn gây sát thương đáng tin cậy khi Sucker Punch có thể thất bại. Iron Head là chiêu thức hệ Steel tốt nhất của Kingambit, mang theo 20% cơ hội làm đối thủ flinch. Protect hoàn thiện bộ chiêu thức để đối phó với các nỗ lực loại bỏ từ đối thủ.

Vật phẩm

Black Glasses tăng sát thương của các chiêu thức hệ Dark thêm 20%, khuếch đại các đòn tấn công mạnh nhất của Kingambit. Một số người chơi Kingambit cũng sử dụng Chople Berry, giúp giảm sát thương của các chiêu thức hệ Fighting siêu hiệu quả. Vì Kingambit là hệ Dark/Steel, nó chịu sát thương gấp bốn lần từ các đòn đánh hệ Fighting, và Chople Berry có thể giúp nó sống sót sau một đòn đánh chí mạng một lần.

Ability

Defiant kích hoạt bất cứ khi nào một trong các chỉ số của Kingambit bị giảm, giúp tăng Tấn công thêm hai bậc. Điều này đặc biệt có giá trị khi đối đầu với Incineroar, kẻ có Ability Intimidate và chiêu thức Parting Shot làm giảm chỉ số Tấn công của đối thủ. Defiant biến những debuff đó thành buff, vô hiệu hóa việc giảm chỉ số và tăng Tấn công của Kingambit thêm một bậc.

Nature và EVs

Kingambit thường sử dụng Nature Adamant, giúp tăng Tấn công và giảm Tấn công đặc biệt - chỉ số mà nó không bao giờ sử dụng. Việc đầu tư chỉ số tập trung vào Tấn công và HP để tối đa hóa sát thương trong khi vẫn duy trì khả năng sống sót, với những điểm cuối cùng được đặt vào Phòng thủ (Defense) hoặc Phòng thủ đặc biệt (Special Defense).

3. Incineroar

Tổng quan xếp hạng sử dụng Pokemon Champions Season M-4

Loading table...

Incineroar là một Pokemon hỗ trợ cực kỳ mạnh mẽ, luôn đạt tỷ lệ sử dụng cao trong thi đấu. Khả năng kiểm soát sân đấu và làm suy yếu các mối đe dọa tấn công của đối thủ đã giúp nó giành vị trí thứ ba.

Moveset

Incineroar thường sử dụng Fake Out, Parting Shot, Flare Blitz và Darkest Lariat. Fake Out và Parting Shot là những chiêu thức chủ đạo. Fake Out chỉ có thể được sử dụng trong lượt đầu tiên sau khi Incineroar vào sân, nhưng nó luôn khiến mục tiêu bị flinch, kiểm soát việc Pokemon nào của đối thủ được ra đòn. Parting Shot sau đó cho phép Incineroar rút lui trong khi làm giảm Tấn công và Tấn công đặc biệt của đối thủ, giảm hiệu quả của các mối đe dọa từ phía bên kia - và việc rút lui sẽ đặt lại Fake Out cho lần tiếp theo Incineroar trở lại sân. Flare Blitz và Darkest Lariat cung cấp sát thương hệ Fire và Dark cho những tình huống mà Incineroar không thể liên tục thay đổi vị trí và buộc phải đóng góp vào khả năng tấn công.

Vật phẩm

Sitrus Berry hồi phục 25% HP của Incineroar khi nó giảm xuống dưới một nửa, cho phép nó duy trì sự sống và ở lại sân lâu hơn.

Ability

Intimidate là Ability được sử dụng nhiều nhất của Incineroar với khoảng cách rất lớn. Nó làm giảm Tấn công của tất cả các Pokemon đối thủ khi Incineroar vào sân. Kết hợp với việc liên tục thay đổi vị trí nhờ Fake Out và Parting Shot, Intimidate làm giảm sát thương mà đội đối thủ có thể gây ra trong suốt trận đấu một cách thụ động. Đây là một trong những lý do chính khiến Incineroar vẫn là một lựa chọn chủ chốt trong thi đấu đôi.

Nature và EVs

Incineroar luôn sử dụng Nature làm giảm Tấn công đặc biệt - Careful cho Phòng thủ đặc biệt, Impish cho Phòng thủ, hoặc Adamant cho Tấn công. Việc đầu tư chỉ số phụ thuộc vào đội hình. Trong các đội hình có nhiều kẻ tấn công mạnh, Incineroar tập trung vào HP, Phòng thủ và Phòng thủ đặc biệt để tối đa hóa khả năng trụ sân. Trong các đội hình được xây dựng xung quanh một hoặc hai mối đe dọa chính, nó đầu tư nhiều hơn vào Tấn công để cung cấp sát thương nếu những mối đe dọa đó bị hạ gục.

4. Sinistcha

Tổng quan xếp hạng sử dụng Pokemon Champions Season M-4

Loading table...

Sinistcha là một Pokemon mới hơn, cung cấp khả năng hỗ trợ bằng cách hồi máu cho đồng đội trong khi vẫn gây ra lượng sát thương đáng kể, khiến nó trở thành sự bổ sung tuyệt vời cho nhiều đội hình.

Moveset

Các chiêu thức phổ biến nhất của Sinistcha là Matcha Gotcha, Rage Powder, Protect và Trick Room. Matcha Gotcha là chiêu thức đặc trưng của Sinistcha - một đòn tấn công diện rộng hệ Grass giúp Sinistcha hồi máu bằng một nửa sát thương gây ra và có 20% cơ hội gây bỏng (burn) cho mỗi mục tiêu. Bỏng gây sát thương theo thời gian và giảm một nửa Tấn công của mục tiêu. Rage Powder chuyển hướng tất cả các đòn tấn công của kẻ thù về phía Sinistcha, bảo vệ đồng đội khỏi các chiêu thức siêu hiệu quả. Protect giúp Sinistcha trụ lại trong trận chiến lâu hơn. Trick Room đảo ngược thứ tự Tốc độ của các Pokemon trên sân trong vài lượt, và khả năng thiết lập chiêu thức này của Sinistcha khiến nó trở thành một lựa chọn mạnh mẽ trong các đội hình Trick Room. Trong các đội hình không sử dụng Trick Room, Sinistcha có thể thay thế nó bằng Life Dew để hồi máu cho cả bản thân và đồng đội.

Vật phẩm

Sinistcha thường sử dụng Sitrus Berry để hồi máu khẩn cấp, hoặc Kasib Berry để giảm sát thương của các chiêu thức hệ Ghost siêu hiệu quả - hữu ích trong các trận đấu đối đầu với Basculegion sử dụng Last Respects hoặc đối thủ Sinistcha sử dụng Shadow Ball.

Ability

Hospitality hồi phục 25% HP cho đồng đội của Sinistcha khi nó vào sân. Khả năng hồi phục này có thể tạo ra sự khác biệt giữa việc đồng đội sống sót sau một đòn đánh nữa hay không, và bổ sung hoàn hảo cho vai trò hỗ trợ của Sinistcha.

Mẹo
Hospitality là một Ability hiếm và mạnh mẽ trong thi đấu đôi. Những người chơi có thể luân chuyển Sinistcha vào và ra khỏi trận chiến sẽ liên tục tận dụng được nhiều hơn từ các mối đe dọa tấn công của mình.

Nature và EVs

Sinistcha sử dụng Nature Bold để tăng Phòng thủ và giảm Tấn công. Nó đầu tư các điểm chỉ số vào HP, Phòng thủ và Phòng thủ đặc biệt, thường ưu tiên Phòng thủ đặc biệt để bù đắp cho chỉ số cơ bản thấp hơn ở khu vực đó.

5. Charizard

Tổng quan xếp hạng sử dụng Pokemon Champions Season M-4

Loading table...

Charizard giành được vị trí trong danh sách nhờ vào dạng Mega Charizard Y đầy uy lực. Nó sở hữu mọi công cụ cần thiết để tận dụng Harsh Sunlight và đóng vai trò là cốt lõi của các đội hình hệ Nắng (sun teams).

Bộ chiêu thức (Moveset)

Các chiêu thức tốt nhất của Charizard là Protect, Heat Wave, Solar Beam và Weather Ball. Protect là chiêu thức cơ bản trong thể thức đánh đôi (doubles) để bảo vệ các Pokemon quan trọng và hỗ trợ thay đổi vị trí. Heat Wave tấn công cả hai Pokemon đối phương với 10% cơ hội gây bỏng. Solar Beam là chiêu thức hệ Cỏ sát thương cao, thông thường cần một lượt để tích tụ, nhưng sẽ tung ra ngay lập tức dưới điều kiện Harsh Sunlight, giúp khắc chế điểm yếu hệ Nước của Charizard. Weather Ball là chiêu thức hệ Thường với sức mạnh cơ bản thấp, nhưng sẽ thay đổi hệ và tăng gấp đôi sức mạnh khi sử dụng trong điều kiện thời tiết, đóng vai trò như một đòn tấn công hệ Lửa đơn mục tiêu mạnh mẽ dưới Harsh Sunlight.

Vật phẩm

Charizardite Y cho phép Charizard tiến hóa Mega thành Mega Charizard Y, mang lại sự gia tăng đáng kể về Special Attack, Attack và Special Defense. Nó cũng thay đổi khả năng của Charizard thành Drought, giúp thiết lập Harsh Sunlight ngay khi ra sân.

Khả năng (Ability)

Mặc dù hầu hết người chơi để Charizard với khả năng cơ bản là Blaze, nhưng trong thực chiến, nó gần như luôn tiến hóa Mega và sử dụng Drought. Drought thiết lập Harsh Sunlight bất cứ khi nào Mega Charizard Y ra sân, điều kiện thời tiết mà cả đội hình được xây dựng xung quanh. Các đồng đội thường hưởng lợi từ Harsh Sunlight thông qua việc tăng sát thương chiêu thức hệ Lửa, giảm sát thương chiêu thức hệ Nước, hoặc các chiêu thức có hiệu ứng phụ liên quan đến thời tiết.

Nature và EVs

Charizard sử dụng Nature Modest để tăng Special Attack và giảm Attack. Nó đầu tư mạnh vào Speed và Special Attack để ra đòn trước đối thủ và tối đa hóa lượng sát thương gây ra, với các điểm còn lại được đặt vào HP để tăng nhẹ khả năng sống sót.

6. Whimsicott

Tổng quan xếp hạng sử dụng Pokemon Champions Season M-4

Loading table...

Whimsicott là một Pokemon nhanh nhẹn nhưng mỏng manh, có vai trò chính là kiểm soát tốc độ thông qua Tailwind và khả năng Prankster.

Bộ chiêu thức (Moveset)

Bộ chiêu thức điển hình của Whimsicott là Tailwind, Moonblast, Encore và Protect. Tailwind tăng gấp đôi Speed của tất cả Pokemon bên phía người dùng trong bốn lượt, đảm bảo đồng đội ra đòn sớm nhất có thể trong lượt. Moonblast là đòn tấn công chính của Whimsicott, gây sát thương khá với 35% cơ hội giảm Special Attack của mục tiêu. Encore khóa mục tiêu vào chiêu thức vừa sử dụng trong ba lượt, đặc biệt hiệu quả khi đối đầu với các Pokemon sử dụng chiêu thức tăng chỉ số hoặc Protect. Protect giúp Whimsicott sống sót nhờ vào khả năng phòng thủ thấp của nó.

Vật phẩm

Focus Sash bù đắp cho chỉ số phòng thủ kém của Whimsicott bằng cách đảm bảo nó sống sót sau bất kỳ đòn đánh nào có thể khiến nó bị hạ gục, để lại 1 HP. Điều này đảm bảo đối thủ luôn mất hai lượt để hạ gục Whimsicott, cho phép người chơi sử dụng nó một cách an toàn mà không cần đầu tư vào các chỉ số phòng thủ yếu.

Khả năng (Ability)

Prankster tăng độ ưu tiên cho các chiêu thức trạng thái không nhắm vào hệ Bóng tối, nghĩa là Tailwind và Encore gần như luôn được tung ra trước. Điều này cũng đảm bảo rằng khi Whimsicott sử dụng Encore, nó biết chính xác chiêu thức nào sẽ bị khóa dựa trên những gì đã được sử dụng ở lượt trước.

Nature và EVs

Whimsicott sử dụng Nature Timid để tăng Speed và giảm Attack, một chỉ số mà nó không sử dụng. Nó đầu tư vào Special Attack để tăng sát thương Moonblast và vào Speed để đảm bảo là Pokemon nhanh nhất trên sân. Ngay cả với sự ưu tiên từ Prankster, Speed vẫn quan trọng đối với Moonblast và để giành lợi thế trong cùng một nhóm ưu tiên.

7. Basculegion

Tổng quan xếp hạng sử dụng Pokemon Champions Season M-4

Loading table...

Basculegion là một kẻ tấn công vật lý mạnh mẽ, với hệ Nước giúp nó trở thành lựa chọn tự nhiên cho các đội hình hệ Mưa (rain teams). Nó cũng đóng vai trò là người kết liễu trận đấu ở giai đoạn cuối nhờ chiêu thức Last Respects.

Bộ chiêu thức (Moveset)

Các chiêu thức phổ biến nhất của Basculegion là Last Respects, Aqua Jet và Wave Crash. Last Respects là đòn tấn công hệ Ma trở nên mạnh hơn sau mỗi Pokemon bị hạ gục trong đội của người dùng, cho phép Basculegion xuất hiện vào cuối trận và đe dọa gần như mọi đối thủ. Aqua Jet và Wave Crash đều là các đòn tấn công hệ Nước tận dụng chỉ số Attack cao của Basculegion và thời tiết Mưa để gây sát thương lớn. Ô chiêu thức thứ tư thường là Flip Turn, một đòn tấn công hệ Nước giúp Basculegion rút lui, cung cấp một lựa chọn xoay tua (pivoting) hữu ích, hoặc Protect để câu giờ trong các tình huống khó khăn, mặc dù Protect có giá trị hạn chế khi kết hợp với Choice Scarf.

Vật phẩm

Choice Scarf giải quyết vấn đề Speed dưới mức trung bình của Basculegion bằng cách tăng nó thêm 50%, với cái giá là bị khóa vào chiêu thức đầu tiên được chọn sau khi ra sân. Điều này giúp Basculegion đủ nhanh để cạnh tranh với các kẻ tấn công mạnh khác, bù lại người chơi cần phải rút lui để thay đổi chiêu thức.

Khả năng (Ability)

Adaptability tăng Same Type Attack Bonus từ 50% lên 100%, nghĩa là các chiêu thức hệ Ma và Nước của Basculegion gây sát thương gấp đôi so với bình thường. Điều này đóng vai trò quan trọng trong hiệu suất tấn công của nó.

mẹo
Swift Swim được liệt kê là khả năng hàng đầu của Basculegion, nhưng Adaptability mới là khả năng trực tiếp tăng cường sát thương cho nó. Swift Swim tăng gấp đôi Speed dưới trời Mưa, cung cấp một giải pháp tốc độ thay thế cho các đội hình tập trung vào hệ Mưa.

Nature và EVs

Basculegion sử dụng Nature Adamant để tăng Attack và giảm Special Attack. Việc đầu tư chỉ số tập trung vào Attack và Speed để tối đa hóa giá trị của Choice Scarf và Adaptability, với các điểm còn lại được đặt vào HP để tăng nhẹ khả năng sống sót.

8. Farigaraf

Tổng quan xếp hạng sử dụng Pokemon Champions Season M-4

Loading table...

Farigaraf được biết đến trong đấu trường Pokemon cạnh tranh như một trong những người thiết lập Trick Room đáng tin cậy nhất. Ngoài việc hỗ trợ các đội hình Trick Room, nó còn mang lại khả năng hỗ trợ bổ sung có thể tăng sát thương cho đồng đội.

Bộ chiêu thức (Moveset)

Bộ chiêu thức điển hình của Farigaraf là Trick Room, Psychic, Thunderbolt và Helping Hand. Trick Room đảo ngược thứ tự lượt đi để các Pokemon chậm nhất ra đòn trước, và vì Speed là chỉ số yếu nhất của Farigaraf, việc xây dựng đội hình xung quanh Trick Room giúp nó và đồng đội cạnh tranh tốt hơn. Psychic và Thunderbolt đóng vai trò là các lựa chọn gây sát thương để bào mòn đối thủ khi không có kẻ tấn công mạnh nào khác, với Thunderbolt khắc chế các hệ Nước và Bay. Helping Hand tăng sức mạnh cho đồng đội của Farigaraf thêm 50%, khiến nó trở nên hiệu quả nhất khi đi cùng các Pokemon chậm nhưng có sát thương cao.

Vật phẩm

Sitrus Berry cung cấp khả năng hồi phục khẩn cấp để giữ Farigaraf trong trận chiến, đảm bảo Trick Room vẫn duy trì hiệu lực và Helping Hand tiếp tục hỗ trợ đội hình.

Khả năng (Ability)

Armor Tail là khả năng đặc trưng của Farigaraf. Nó chặn tất cả các chiêu thức ưu tiên nhắm vào đội của Farigaraf, bao gồm cả những chiêu thức có độ ưu tiên từ các khả năng như Prankster. Điều này trực tiếp khắc chế các Pokemon hỗ trợ mạnh khác trong danh sách này, bao gồm Fake Out của Incineroar và các chiêu thức được tăng cường bởi Prankster của Whimsicott.

Nature và EVs

Farigaraf sử dụng Nature Bold hoặc Relaxed để tăng Defense và giảm Attack hoặc Speed. Nó đầu tư các điểm chỉ số vào HP, Defense và Special Defense để tối đa hóa khả năng trụ sân và tiếp tục hỗ trợ đội hình.

9. Sneasler

Tổng quan xếp hạng sử dụng Pokemon Champions Season M-4

Loading table...

Sneasler là một kẻ tấn công vật lý nhanh nhẹn với chiêu thức đặc trưng có khả năng gây ra ba trạng thái khác nhau, khiến nó trở thành một mối đe dọa gây rối loạn độc nhất vô nhị.

Moveset

Các chiêu thức hàng đầu của Sneasler là Close Combat, Fake Out, Dire Claw và Protect. Close Combat là chiêu thức hệ Fighting có sát thương cao, làm giảm chỉ số Defense và Special Defense của chính Sneasler sau khi sử dụng. Fake Out là chiêu thức ưu tiên đảm bảo đối thủ bị flinch khi vào sân, giúp Sneasler có khả năng đặc biệt để hỗ trợ đội hình kiểm soát vị trí trước các mối đe dọa mạnh, dù bản thân là một attacker thay vì support. Dire Claw là chiêu thức đặc trưng hệ Poison của Sneasler, gây sát thương ổn định và có 30% cơ hội gây trạng thái Poison, Sleep hoặc Paralyze lên mục tiêu; mỗi trạng thái đều gây suy yếu đáng kể, và sự khó đoán của cả ba có thể phá vỡ chiến thuật của đối phương. Protect hoàn thiện bộ chiêu thức này để tăng khả năng phòng thủ.

Item

White Herb có sự tương tác trực tiếp với Close Combat và Unburden. Khi các chỉ số của Sneasler bị giảm, White Herb sẽ được tiêu thụ để ngăn chặn sự thay đổi chỉ số đó. Lần đầu tiên Close Combat được sử dụng, White Herb sẽ vô hiệu hóa việc giảm Defense và Special Defense, và việc tiêu thụ vật phẩm này sau đó sẽ kích hoạt Unburden.

Ability

Unburden tăng gấp đôi Speed của Sneasler khi vật phẩm đang giữ bị sử dụng hoặc mất đi. Một khi White Herb được tiêu thụ bởi Close Combat, Speed của Sneasler sẽ tăng gấp đôi trong suốt phần còn lại của trận đấu. Sneasler vốn đã là một Pokemon nhanh, vì vậy Unburden khiến nó trở thành Pokemon nhanh nhất trên sân trong đại đa số các trường hợp.

Nature and EVs

Sneasler sử dụng Nature Jolly hoặc Adamant để tăng Speed hoặc Attack, đổi lại là giảm Special Attack, sau đó đầu tư vào Speed và Attack để tối đa hóa giá trị của Unburden và Close Combat. Các điểm còn lại được dồn vào HP, mặc dù Sneasler vẫn khá mỏng manh và phụ thuộc vào việc loại bỏ các mối đe dọa trước khi chúng có thể phản công.

10. Sylveon

Tổng quan xếp hạng sử dụng Pokemon Champions Season M-4

Loading table...

Sylveon là một special attacker có độ chống chịu cao, sử dụng ability của mình để chuyển đổi các chiêu thức hệ Normal thành các đòn tấn công hệ Fairy mạnh mẽ.

Moveset

Các đòn tấn công chính của Sylveon là Hyper Voice, Quick Attack và Hyper Beam. Hyper Voice là chiêu thức diện rộng tấn công cả hai Pokemon đối phương. Quick Attack là chiêu thức ưu tiên gây sát thương thấp nhưng có thể kết liễu các mục tiêu còn ít máu. Hyper Beam gây sát thương rất cao nhưng yêu cầu một lượt hồi chiêu sau đó. Cả ba chiêu thức này đều trở thành hệ Fairy thông qua Pixelate. Đối với chiêu thức thứ tư, Sylveon thường sử dụng Detect hoặc Protect; cả hai đều có chức năng tương tự, nhưng Detect vẫn có thể sử dụng trong các tình huống đối thủ dùng Imprison để chặn Protect.

Item

Fairy Feather tăng sức mạnh của các chiêu thức hệ Fairy thêm 20%, tối đa hóa hiệu quả của các chiêu thức hệ Normal đã được chuyển đổi của Sylveon. Fairy là một trong những hệ tấn công mạnh hơn trong Pokemon, giúp Sylveon trở thành một attacker hiệu quả để đối phó với nhiều Pokemon hệ Dragon và Dark thường thấy trong Pokemon Champions.

Ability

Pixelate chuyển đổi các chiêu thức hệ Normal của Sylveon sang hệ Fairy và cung cấp mức tăng sát thương 30% cho các chiêu thức đã chuyển đổi đó. Kết hợp với Same Type Attack Bonus và Fairy Feather, Hyper Voice, Quick Attack và Hyper Beam đều gây sát thương lớn hơn đáng kể so với chỉ số cơ bản của chúng.

Nature and EVs

Không giống như hầu hết các attacker trong danh sách này, Sylveon đầu tư vào độ chống chịu. Nó sử dụng Nature Modest để tăng Special Attack, đổi lại là giảm Attack, sau đó dành các điểm vào HP, Defense và Special Defense. Chỉ số Special Attack cơ bản cao kết hợp với Pixelate và Fairy Feather giúp nó không cần phải tối đa hóa đầu tư vào Special Attack để gây sát thương lớn.

Hướng tới Season M-5

Đó là mười Pokemon được sử dụng nhiều nhất từ Season M-4. Khi meta chuyển sang Season M-5, những Pokemon này rất đáng để theo dõi sát sao, nhiều đội hình mạnh nhất sẽ tiếp tục đưa chúng vào đội hình của mình. Bạn muốn xây dựng đội hình xoay quanh những Pokemon này ngay bây giờ? Hãy xem hướng dẫn xây dựng đội hình Trick Room đầy đủ hoặc cấu trúc đội hình hệ Sun tốt nhất của chúng tôi để có những đội hình sẵn sàng chiến đấu với các lựa chọn phổ biến nhất từ mùa giải này.

Hướng dẫn

đã cập nhật

tháng 8 17 2026

đã đăng

tháng 8 17 2026