Starfield Skills list and Skill Trees ...
intermediate

Hướng dẫn kỹ năng Starfield: Tổng hợp 82 kỹ năng và ưu tiên mở khóa

Làm chủ 82 kỹ năng Starfield qua 5 nhóm. Tìm hiểu các kỹ năng nên mở khóa trước, yêu cầu thử thách và lựa chọn tối ưu cho mọi lối chơi.

Nuwel

Nuwel

Đã cập nhật Th06 10, 2026

Starfield Skills list and Skill Trees ...

Mọi điều bạn cần biết về hệ thống kỹ năng trong Starfield

Starfield cung cấp cho bạn 82 kỹ năng để phát triển qua năm danh mục riêng biệt, và khoảng cách giữa một nhân vật được xây dựng bài bản với một nhân vật phát triển dàn trải là rất lớn. Một số kỹ năng đơn giản là mở khóa các khả năng mà bạn không thể tiếp cận theo cách nào khác, như sử dụng boost pack hoặc ngắm bắn tàu không gian. Những kỹ năng khác giúp nhân sát thương, tăng sức chứa (carry capacity), hoặc hiệu suất chế tạo theo cách tích lũy qua hàng chục giờ chơi. Việc biết kỹ năng nào nên ưu tiên mở khóa trước và hiểu cách hoạt động của hệ thống thử thách xếp hạng (rank challenge) sẽ tạo ra sự khác biệt thực sự ngay từ những giờ đầu tiên.

Physical skill tree overview

Tổng quan cây kỹ năng Physical

Hệ thống kỹ năng trong Starfield hoạt động như thế nào?

Không giống như các trò chơi cũ của Bethesda, nơi kỹ năng lên cấp thụ động thông qua việc sử dụng, Starfield yêu cầu bạn phải chủ động đầu tư điểm kỹ năng (skill point) và sau đó hoàn thành các thử thách cụ thể trong trò chơi để nâng hạng (rank) cho mỗi kỹ năng. Sau khi tiêu tốn một điểm kỹ năng để mở khóa, bạn sẽ nhận được một thử thách cần hoàn thành trước khi có thể tiêu tốn thêm điểm vào cùng kỹ năng đó.

Mỗi kỹ năng có bốn hạng. Hạng 1 kích hoạt ngay khi bạn mở khóa kỹ năng. Hạng 2, 3 và 4 đều yêu cầu hoàn thành thử thách liên quan trước, sau đó mới tiêu tốn thêm một điểm kỹ năng. Wiki Fextralife Starfield Skills ghi lại cấu trúc này trên cả năm danh mục.

Năm danh mục kỹ năng bao gồm:

  • Physical: Máu, oxy, sức chứa và khả năng sinh tồn
  • Social: Các tùy chọn hội thoại, thao túng NPC và quản lý đồng hành
  • Combat: Sát thương vũ khí và hiệu quả chiến đấu
  • Science: Chế tạo, nghiên cứu và thu thập tài nguyên
  • Tech: Hệ thống tàu, boost pack và bảo mật

Mỗi danh mục sử dụng cấu trúc bốn bậc (tier). Tất cả kỹ năng bậc 1 đều có sẵn ngay lập tức. Để đạt bậc 2, bạn cần tiêu tốn 4 điểm kỹ năng trong danh mục đó, bậc 3 cần 8 điểm và bậc 4 cần 12 điểm. Điều này có nghĩa là đầu tư mạnh vào một danh mục duy nhất sẽ mang lại hiệu quả nhanh hơn là dàn trải điểm số ra cả năm danh mục.

Những kỹ năng Starfield nào tốt nhất để mở khóa trước?

Một số kỹ năng mở khóa các khả năng mà nếu không có chúng, bạn sẽ không thể thực hiện được. Đây là những lựa chọn bắt buộc phải có từ sớm bất kể bạn xây dựng nhân vật (build) theo hướng nào.

Loading table...

Boost Pack Training là kỹ năng mà hầu hết người chơi đều hối tiếc nếu bỏ qua từ sớm. Nếu không có nó, boost pack chỉ là những vật phẩm vô dụng chiếm chỗ trong kho đồ. Ở Hạng 4, kỹ năng này nhân đôi tất cả hiệu quả nhiên liệu và các chỉ số hồi phục từ các hạng thấp hơn. Targeting Control Systems thay đổi hoàn toàn chiến đấu trên tàu bằng cách cho phép bạn khóa mục tiêu vào tàu địch và nhắm vào các hệ thống con cụ thể, với Hạng 4 giúp giảm thời gian khóa mục tiêu đi 60% và gây thêm 20% sát thương hệ thống.

Weight Lifting xứng đáng được nhắc đến vì hệ thống quá tải (encumbrance) của Starfield rất khắc nghiệt. Hạng 4 thêm 100 kg sức chứa và cấp 50% khả năng kháng choáng (stagger), một lợi ích chiến đấu đáng kể bên cạnh việc cải thiện chất lượng trải nghiệm.

Boost Pack Training rank details

Chi tiết hạng kỹ năng Boost Pack Training

Kỹ năng Physical: phân tích đầy đủ và thử thách xếp hạng

Các kỹ năng Physical bao phủ các chỉ số cốt lõi của cơ thể bạn. Hầu hết các tùy chọn bậc thấp ở đây đều là những chỉ số tăng cường đơn giản, nhưng các tùy chọn bậc 3 và 4 mở ra một số lối chơi thực sự thú vị.

Kỹ năng Physical bậc 1

  • Boxing: Sát thương cận chiến tay không tăng từ +25% ở Hạng 1 lên +100% ở Hạng 4, với Hạng 4 thêm cơ hội đánh ngã (knockdown). Các thử thách yêu cầu tiêu diệt 20, 50 và 100 kẻ địch bằng tay không.
  • Fitness: Tăng lượng oxy khả dụng thêm 10% mỗi hạng lên đến 30%, với Hạng 4 giúp việc chạy nước rút và các đòn tấn công mạnh tiêu tốn ít oxy hơn đáng kể.
  • Stealth: Ở Hạng 1, thêm Stealth Meter và giúp bạn khó bị phát hiện hơn 25%. Hạng 4 đẩy con số này lên 100%, thêm 20% sát thương tấn công lén (sneak attack) cho vũ khí có ống giảm thanh, và giúp các cánh cửa bạn mở khi đang lén lút trở nên im lặng với kẻ địch.
  • Weight Lifting: Sức chứa tăng thêm 10, 25, 50 và 100 kg qua bốn hạng.
  • Wellness: Máu tối đa tăng thêm 10% mỗi hạng, đạt mức tối đa 40% ở Hạng 4.

Kỹ năng Physical bậc 2

  • Energy Weapon Dissipation: Giảm sát thương năng lượng phải chịu, với Hạng 4 cho phép 25% cơ hội phản lại sát thương năng lượng cho kẻ tấn công khi máu của bạn giảm xuống dưới 50%.
  • Environmental Conditioning: Xây dựng khả năng kháng sát thương từ môi trường (không khí, nhiệt độ, ăn mòn và bức xạ) qua các hạng, với Hạng 4 giảm cơ hội mắc các bệnh lý từ nguồn môi trường.
  • Gymnastics: Hạng 1 mở khóa kỹ năng trượt chiến đấu (combat slide) và giảm sát thương khi ngã 15%. Hạng 2 cải thiện khả năng di chuyển trong môi trường không trọng lực (Zero-G). Hạng 4 tăng độ cao nhảy và cấp tốc độ sau khi trượt hoặc leo trèo.
  • Nutrition: Hiệu quả của thực phẩm và đồ uống tăng từ 10% lên 50% ở Hạng 4.
  • Pain Tolerance: Giảm sát thương vật lý 5% mỗi hạng, với 5% cơ hội bỏ qua hoàn toàn sát thương vật lý khi máu thấp ở Hạng 4.

Kỹ năng Physical bậc 3 và 4

  • Cellular Regeneration: Tăng dần cơ hội tự phục hồi chấn thương. Hạng 4 cho 20% cơ hội tránh bị chấn thương khi bạn lẽ ra phải chịu.
  • Decontamination: Cấu trúc tương tự Cellular Regeneration nhưng dành cho nhiễm trùng.
  • Martial Arts: 15% tăng cơ hội chí mạng khi cận chiến/tay không ở Hạng 1, cơ hội tước vũ khí ở Hạng 2, 10% giảm sát thương khi tay không hoặc cận chiến ở Hạng 3, và 50% phản sát thương khi đỡ đòn ở Hạng 4.
  • Concealment: Hạng 1 ngay lập tức cấp 2.5x sát thương tấn công lén tầm xa và 4x tầm gần, tăng lên 4x tầm xa và 10x tầm gần ở Hạng 4. Hạng 3 thêm khả năng tàng hình (Chameleon-like) khi đứng yên hoàn toàn trong lúc lén lút.
  • Neurostrikes: 10% cơ hội gây choáng với các đòn tấn công tay không ở Hạng 1, thêm sát thương EM ở Hạng 2, 20% cơ hội choáng ở Hạng 3, và gây choáng diện rộng khi làm choáng ở Hạng 4.
  • Rejuvenation: Thêm khả năng hồi máu ngoài chiến đấu ở Hạng 1, với Hạng 4 cung cấp khả năng hồi phục nhanh ngoài chiến đấu và hồi phục đáng kể ngay cả trong chiến đấu.

Kỹ năng Social: phân tích đầy đủ và thử thách xếp hạng

Các kỹ năng Social xử lý các tương tác NPC, quản lý đồng hành và khía cạnh kinh tế của trò chơi. Một số kỹ năng này mở khóa hoàn toàn các tùy chọn hội thoại mới hoặc khả năng kiểm soát NPC.

Kỹ năng xã hội (Social) Bậc 1

  • Commerce: Mua rẻ hơn 5% và bán đắt hơn 10% ở Bậc 1, tăng dần lên rẻ hơn 20% và đắt hơn 25% ở Bậc 4. Các thử thách bao gồm mua hoặc bán 25, 75 và 150 vật phẩm độc nhất.
  • Gastronomy: Mở khóa khả năng chế tạo thực phẩm và đồ uống đặc biệt ở Bậc 1, lên đến các công thức ngoại lai ở Bậc 4.
  • Persuasion: Tăng tỷ lệ thuyết phục thành công 10% ở Bậc 1, tăng dần lên 50% ở Bậc 4.
  • Scavenging: Tăng cơ hội tìm thấy thêm credits, đạn dược và vật phẩm hỗ trợ trong các thùng chứa. Bậc 4 làm nổi bật các tài nguyên được theo dõi khi sử dụng máy quét cầm tay (hand scanner).
  • Theft: Bậc 1 mở khóa hoàn toàn khả năng móc túi. Bậc 4 tăng 50% tỷ lệ thành công và khả năng móc túi vũ khí đang đeo trên người.

Kỹ năng xã hội (Social) Bậc 2

  • Deception: Các tàu mạnh hơn 10% sẽ đầu hàng ở Bậc 1, tăng dần lên mạnh hơn 50% ở Bậc 4. Các đợt quét hàng cấm (contraband) trở nên kém hiệu quả hơn 50% ở Bậc 4.
  • Diplomacy: Buộc các NPC có cấp độ bằng hoặc thấp hơn bạn ngừng chiến đấu ở Bậc 1. Bậc 4 khiến mục tiêu ngừng chiến đấu vĩnh viễn trừ khi bị tấn công lần nữa.
  • Intimidation: Buộc các NPC phải bỏ chạy, tăng dần từ cấp độ của bạn trở xuống ở Bậc 1 đến cao hơn bạn 20 cấp ở Bậc 3.
  • Isolation: +10% sát thương vũ khí và 15 Kháng sát thương (Damage Resistance) cho mỗi bộ đồ không gian và mũ bảo hiểm được trang bị ở Bậc 1 khi hoạt động không có đồng hành, tăng dần lên +40% sát thương và 60 Kháng sát thương ở Bậc 4.
  • Negotiation: Mở khóa khả năng hối lộ trong các thử thách đối thoại ở Bậc 1. Bậc 4 đôi khi giúp việc hối lộ trở nên miễn phí.

Kỹ năng xã hội (Social) Bậc 3 và 4

  • Instigation: Buộc các NPC tấn công đồng minh của chính họ. Bậc 4 khiến họ chiến đấu cho đến chết.
  • Leadership: Đồng hành tăng độ thân thiết (affinity) nhanh hơn 25% ở Bậc 1. Bậc 4 nhân đôi tiền thưởng Kỹ năng Chiến đấu và Thể chất cho phi hành đoàn và cho họ cơ hội tự hồi sinh.
  • Outpost Management: Thêm các liên kết hàng hóa, robot và trạm phi hành đoàn tại các tiền đồn (outposts). Bậc 4 nhân đôi tốc độ sản xuất của máy khai thác (extractor).
  • Manipulation: Buộc các NPC tuân theo mệnh lệnh trong thời gian dài hơn, lên đến một khoảng thời gian đáng kể ở Bậc 4.
  • Ship Command: Tăng số lượng phi hành đoàn tối đa từ 4 ở Bậc 1 lên 8 ở Bậc 4.
  • Xenosociology: Áp dụng các lệnh trấn an, bỏ chạy, cuồng loạn và tuân lệnh lên các sinh vật ngoài hành tinh cao hơn bạn tối đa 10 cấp độ qua bốn bậc.
Persuasion speech challenge screen

Màn hình thử thách đối thoại Persuasion

Kỹ năng chiến đấu (Combat): Phân tích chi tiết và thử thách thăng hạng

Kỹ năng chiến đấu là con đường trực tiếp nhất để tăng sản lượng sát thương. Hầu hết đều tuân theo một quy luật đơn giản: tăng sát thương 10/20/30% ở các Bậc 1-3, với một phần thưởng độc đáo ở Bậc 4. Hãy chọn loại vũ khí bạn thực sự sử dụng và đầu tư vào đó thay vì dàn trải qua nhiều loại vũ khí khác nhau.

Kỹ năng chiến đấu (Combat) Bậc 1

  • Ballistics: Sát thương 10/20/30% ở các Bậc 1-3, +30% tầm bắn ở Bậc 4.
  • Dueling: +25% sát thương cận chiến và 10% giảm sát thương ở Bậc 1. Bậc 2 thêm 20% tăng tốc độ trong 10 giây sau khi tiêu diệt bằng cận chiến. Bậc 4 hồi 10% máu của bạn khi tiêu diệt bằng cận chiến.
  • Lasers: Sát thương 10/20/30% ở các Bậc 1-3, 5% cơ hội đốt cháy mục tiêu ở Bậc 4.
  • Pistol Certification: Tăng sát thương 10/25/50%, với Bậc 4 cấp +25% cơ hội chí mạng trong 5 giây sau khi tiêu diệt bằng súng lục.
  • Shotgun Certification: Sát thương 10/20/30%, Bậc 4 thêm cơ hội làm choáng khi tiêu diệt.

Kỹ năng chiến đấu (Combat) Bậc 2

  • Demolitions: Bậc 1 thêm đường cong quỹ đạo lựu đạn và 25% bán kính nổ lớn hơn. Bậc 2 thêm 25% sát thương nổ. Bậc 4 nhân đôi tất cả các phần thưởng trước đó.
  • Heavy Weapons Certification: Sát thương 10/20/30%, Bậc 4 cấp 25% Kháng vật lý khi ngắm bắn qua ống ngắm.
  • Incapacitation: Sát thương vũ khí EM tăng 5/10/15%, với Bậc 4 cấp 15% cơ hội gây 300% sát thương EM.
  • Particle Beams: Sát thương 10/20/30%, +5% cơ hội chí mạng ở Bậc 4.
  • Rifle Certification: Sát thương 10/20/30%, Bậc 4 thêm 30% tốc độ nạp đạn nhanh hơn khi đứng yên.

Kỹ năng chiến đấu (Combat) Bậc 3 và 4

  • Marksmanship: Cơ hội chí mạng với vũ khí tầm xa không tự động tăng thêm 3/8/15% qua các Bậc 1-3. Bậc 4 nhân đôi sát thương chí mạng khi không dùng ống ngắm và đánh ngã kẻ thù bằng các cú bắn chí mạng qua ống ngắm.
  • Rapid Reloading: Bậc 1 tăng tốc độ nạp đạn vũ khí đạn đạo (ballistic) thêm 30%. Bậc 2 mở rộng sang vũ khí năng lượng và EM. Bậc 3 bao gồm vũ khí chùm hạt (particle beam) và thêm 50% cơ hội tránh bị gián đoạn khi nạp đạn.
  • Sniper Certification: Giảm độ rung ống ngắm ở Bậc 1, kéo dài thời gian nín thở ở Bậc 2, thêm +25% cơ hội chí mạng vào đầu ở Bậc 3, và cấp 50% sát thương nhiều hơn khi đang ngắm bắn ở Bậc 4.
  • Targeting: Cải thiện độ chính xác khi bắn không ngắm (hip-fire) ở các Bậc 1-3, với khả năng đánh dấu kẻ thù tăng dần từ 1 kẻ thù trong phạm vi 25m lên 4 kẻ thù trong phạm vi 100m. Bậc 4 thêm 10% cơ hội tước vũ khí khi bắn trúng bằng cách bắn không ngắm.
  • Armor Penetration: Các đòn tấn công bỏ qua 15/30/50% giáp của mục tiêu qua các Bậc 1-3. Bậc 4 giảm giáp kẻ thù thêm 25% trong 6 giây sau một cú đánh chí mạng.
  • Crippling: Kẻ thù là con người có 30% cơ hội cao hơn để rơi vào trạng thái gục ngã ở Bậc 1. Bậc 4 mở rộng tất cả các hiệu ứng cho mọi loại kẻ thù và nhân đôi sát thương lên kẻ thù đã gục ngã.
  • Sharpshooting: Sát thương chí mạng vào đầu +50% ở Bậc 1, sát thương chí mạng vào chân +50% ở Bậc 2, tất cả sát thương chí mạng +50% ở Bậc 3. Bậc 4 cấp +25% cơ hội chí mạng tầm xa trong 20 giây sau khi tiêu diệt bằng một cú bắn chí mạng tầm xa.

Kỹ năng khoa học (Science): Phân tích chi tiết và thử thách thăng hạng

Kỹ năng khoa học là nền tảng của việc chế tạo, xây dựng tiền đồn và thu thập tài nguyên. Chúng không mang lại sự phấn khích tức thì như kỹ năng Chiến đấu nhưng trở nên ngày càng có giá trị khi bạn đầu tư vào các tiền đồn và tùy chỉnh vũ khí.

Bạn có thể tìm thấy bảng phân tích đầy đủ về tất cả các hiệu ứng kỹ năng Khoa học và sự tương tác của chúng với các hệ thống chế tạo trên trang Kỹ năng của Starfield Wiki.

Kỹ năng Khoa học (Science) bậc 1

  • Astrodynamics: Tăng phạm vi nhảy Grav jump thêm 15% ở Rank 1, giảm chi phí nhiên liệu 15% ở Rank 2, cả hai hiệu ứng tăng lên 30% ở Rank 3, và giảm 50% chi phí nhiên liệu ở Rank 4.
  • Geology: Thu thập nhiều tài nguyên vô cơ phổ biến, không phổ biến, hiếm và ngoại lai hơn từ các vật thể trên bề mặt qua bốn cấp độ.
  • Medicine: Med Packs, Trauma Packs và Emergency Kits hồi phục thêm 10/20/30/50% máu với tốc độ nhanh hơn 10/20/30/50%. Rank 4 thêm cơ hội chữa trị các trạng thái bất lợi (afflictions).
  • Research Methods: Giảm chi phí tài nguyên khi chế tạo và nghiên cứu xuống 10/20/40/60% qua các cấp độ. Rank 4 cũng tăng gấp đôi tần suất nhận thưởng phát triển đột phá trong khi nghiên cứu.
  • Surveying: Thêm khả năng thu phóng (zoom) cho máy quét và tăng khoảng cách quét từ 20m ở Rank 1 lên 50m ở Rank 4.

Kỹ năng Khoa học bậc 2 trở lên

  • BotanyZoology: Có cấu trúc tương tự cho thực vật và sinh vật, giúp cải thiện sản lượng tài nguyên hữu cơ và thông tin máy quét qua các cấp độ.
  • Scanning: Tiết lộ các tài nguyên vô cơ từ không phổ biến đến độc nhất trên bề mặt hành tinh, và cung cấp thông tin tàu vũ trụ chi tiết hơn trong không gian. Rank 4 hiển thị đầy đủ danh mục hàng hóa (cargo manifest).
  • Spacesuit DesignWeapon Engineering: Mỗi kỹ năng đều tuân theo quy luật mở khóa các bậc chế tạo cải tiến, cao cấp và tiên tiến qua các cấp độ.
  • Astrophysics: Mở rộng phạm vi quét hành tinh từ các mặt trăng trong hệ hiện tại ở Rank 1 đến bất kỳ hành tinh nào trong phạm vi 30 năm ánh sáng ở Rank 4, với tỷ lệ khám phá đặc điểm hành tinh tăng từ 10% lên 50%.
  • Chemistry: Mở khóa khả năng chế tạo hóa chất từ cải tiến đến ngoại lai qua bốn cấp độ, với Rank 4 đôi khi tăng gấp ba sản lượng chế tạo.
  • Outpost Engineering: Mở khóa các module tiền đồn từ cải tiến đến tiên tiến, với Rank 4 giảm chi phí xây dựng module xuống 50%.
  • Aneutronic Fusion: Lò phản ứng tàu vũ trụ tạo thêm 1/2/3/5 đơn vị năng lượng qua các cấp độ.
  • Planetary Habitation: Rank 1 cho phép xây dựng tiền đồn trên các hành tinh có nhiệt độ khắc nghiệt và tăng số lượng tiền đồn tối đa thêm 4, với mỗi cấp độ tiếp theo bổ sung khả năng chịu đựng áp suất khắc nghiệt, khí quyển độc hại/ăn mòn và trọng lực khắc nghiệt.
  • Special Projects: Mở khóa nghiên cứu thử nghiệm và chế tạo các linh kiện sản xuất từ hiếm đến độc nhất.

Kỹ năng Công nghệ (Tech): phân tích chi tiết và thử thách thăng cấp

Các kỹ năng Công nghệ bao gồm chiến đấu trên tàu, tùy chỉnh tàu, sử dụng boost pack và mở khóa. Một số kỹ năng quan trọng nhất trong giai đoạn đầu game nằm ở đây.

Để hiểu sâu hơn về cách các kỹ năng này tương tác với hệ thống cốt lõi của trò chơi, trang Cơ chế Trò chơi Cơ bản trên Starfield Wiki bao gồm các quy tắc nền tảng mà các kỹ năng Công nghệ sẽ thay đổi.

Kỹ năng Công nghệ bậc 1

  • Ballistic Weapon Systems: Vũ khí đạn đạo trên tàu tăng 10/20/30% sát thương và cải thiện tốc độ nạp đạn, với Rank 4 gây thêm 50% sát thương lên các hệ thống riêng lẻ của tàu địch.
  • Boost Pack Training: Bắt buộc để sử dụng boost pack. Rank 2 giảm tiêu thụ nhiên liệu, Rank 3 tăng tốc hồi phục nhiên liệu, Rank 4 tăng gấp đôi cả hai phần thưởng này.
  • Piloting: Rank 1 mở khóa bộ đẩy (thrusters) của tàu. Rank 2 cải thiện tốc độ xoay. Rank 3 mở khóa tàu Class B. Rank 4 mở khóa tàu Class C.
  • Security: Rank 1 cho phép hack khóa Advanced với 2 lần tự động thử (auto-attempts) có thể tích lũy. Rank 4 đạt đến khóa Master với 5 lần tự động thử và cho phép bạn tiêu tốn một digipick để loại bỏ các phím giải đố không liên quan.
  • Targeting Control Systems: Mở khóa chế độ nhắm mục tiêu trên tàu ở Rank 1. Rank 4 giảm thời gian khóa mục tiêu xuống 60% và gây thêm 20% sát thương hệ thống khi ở chế độ nhắm mục tiêu.

Kỹ năng Công nghệ bậc 2

  • Energy Weapon Systems: Vũ khí năng lượng trên tàu tăng 10/20/30% sát thương và giảm chi phí nhắm mục tiêu 15/30/45%. Rank 4 giúp chúng hồi phục nhanh hơn 30%.
  • Engine Systems: Tốc độ tối đa của tàu +10% ở Rank 1, cải thiện thời gian sử dụng và hồi chiêu của boost ở Rank 2, +20% tốc độ tối đa ở Rank 3. Rank 4 khiến tất cả kẻ địch ngừng tấn công khi bạn đang sử dụng boost.
  • Payloads: Tăng sức chứa hàng hóa của tàu thêm 10/20/30/50% qua các cấp độ.
  • Shield Systems: Tăng dung lượng lá chắn của tàu thêm 20/40/80% ở các Rank 1-3, với Rank 4 đôi khi chặn được 100% sát thương nhận vào.

Kỹ năng Công nghệ bậc 3 và 4

  • Missile Weapon Systems: Tăng 10/20/30% sát thương tên lửa tàu và giảm chi phí nhắm mục tiêu 20/40/60%. Rank 4 thêm 20% phạm vi, tốc độ bay và tốc độ nạp đạn.
  • Particle Beam Weapon Systems: Tăng 10/20/30% sát thương và 10/20/30% giảm chi phí nhắm mục tiêu. Rank 4 tăng tỷ lệ chí mạng (critical hit).
  • Robotics: Tăng 10/20/30% sát thương lên robot và tháp pháo qua các cấp độ, với các tùy chọn điều khiển robot kiểu NPC tăng dần ở mỗi cấp độ.
  • Starship Design: Mở khóa khả năng lắp đặt các module tàu từ cải tiến đến thử nghiệm qua các cấp độ.
  • Starship Engineering: Hệ thống tàu sửa chữa nhanh hơn 10% ở Rank 1, giảm sát thương 25% ở Rank 2, sửa chữa nhanh hơn 25% ở Rank 3. Rank 4 đôi khi sửa chữa toàn bộ hệ thống khi bạn sửa một khối.
  • Automated Weapon Systems: Vũ khí tháp pháo (turret) tăng 10/20/30% sát thương và giảm chi phí nhắm mục tiêu, với Rank 4 giúp tháp pháo hồi phục nhanh hơn 40%.
  • Boost Assault Training: Rank 1 gây sát thương cho kẻ địch gần đó khi bạn boost và có thể gây cháy. Rank 2 thêm cơ hội đánh ngã (knockdown). Rank 3 cho phép bạn lơ lửng trong khi ngắm bắn trong lúc boost. Rank 4 làm chậm thời gian 70% khi đang lơ lửng.
  • EM Weapon Systems: Vũ khí EM trên tàu tăng 10/20/30% sát thương và 15/30/45% giảm chi phí nhắm mục tiêu. Rank 4 thêm một cơ hội nhỏ để vô hiệu hóa ngay lập tức động cơ tàu địch.

Cách thăng cấp kỹ năng hiệu quả

Kiếm điểm kỹ năng đòi hỏi phải có XP và lên cấp. Mỗi cấp độ cấp một điểm kỹ năng. Hệ thống thử thách có nghĩa là chỉ mở khóa kỹ năng thôi là chưa đủ để tối đa hóa nó. Bạn cần chủ động sử dụng kỹ năng theo cách mà thử thách yêu cầu.

Một số lưu ý thực tế về việc hoàn thành thử thách:

  • Boxing: Các thử thách (tiêu diệt 20/50/100 kẻ địch bằng tay không) tốt nhất nên thực hiện trên những kẻ địch cấp thấp ở các khu vực đầu game, nơi bạn có thể sống sót mà không cần vũ khí.
  • Fitness: Các thử thách (cạn kiệt oxy 20/50/100 lần) sẽ diễn ra tự nhiên nếu bạn chạy nước rút thường xuyên, nhưng bạn có thể đẩy nhanh quá trình này bằng cách cố tình chạy nước rút cho đến khi hết oxy.
  • Weight Lifting: Các thử thách (chạy nước rút 1,000/2,500/5,000 mét với tải trọng 75%+) dễ thực hiện nhất khi bạn đang mang theo nhiều tài nguyên, vì vậy đừng di chuyển nhanh (fast-travel) khi bạn đang quá tải.
  • Stealth: Các thử thách yêu cầu thực hiện các đòn tấn công lén lút (sneak attacks) thực sự, không chỉ là lén lút. Hãy tìm lính gác trong các khu định cư và thực hành trên họ.
  • Piloting: Các thử thách yêu cầu tiêu diệt tàu địch, nghĩa là tham gia vào chiến đấu không gian thay vì né tránh nó.

Để biết thêm các chiến lược chi tiết về việc xây dựng nhân vật từ đầu, trang Cơ chế Trò chơi Cơ bản trên Starfield Wiki giải thích các hệ thống nền tảng ảnh hưởng đến sự tiến triển của kỹ năng.

Để có thêm các bản build, chiến lược và hướng dẫn trò chơi trên tất cả các nền tảng, hãy duyệt qua các hướng dẫn mới nhất tại GAMES.GG để tìm những gì phù hợp với phong cách chơi của bạn.

Hướng dẫn

đã cập nhật

tháng 6 10 2026

đã đăng

tháng 6 10 2026