Hướng dẫn toàn diện về trẻ sơ sinh trong The Sims 4 bao gồm các cột mốc phát triển (milestones), đặc điểm tính cách (quirks) và các vật dụng như thảm chơi (play mat) và địu em bé (infant carrier) để giúp bạn nuôi dạy một Sim nhí đúng cách.
Việc nuôi dạy trẻ sơ sinh trong The Sims 4 không còn đơn giản như trước nữa. Kể từ khi bản mở rộng Growing Together cập nhật giai đoạn phát triển trẻ sơ sinh, các bé không còn tự ngồi dậy hay bò ngay khi vừa lớn lên từ giai đoạn sơ sinh (newborn). Các bé phải đạt được những kỹ năng đó thông qua các cột mốc phát triển và sẽ ngẫu nhiên xuất hiện các đặc điểm tính cách (quirks) trong quá trình này, khiến việc chăm sóc trở nên bận rộn hơn. Dưới đây là cách nuôi dạy một Sim nhí mà không tốn cả buổi chiều của bạn.
Cách thức hoạt động của các cột mốc phát triển (Milestones)
Các cột mốc được chia thành năm loại: Gross Motor (Vận động thô), Fine Motor (Vận động tinh), Life (Đời sống), Social (Xã hội) và Firsts (Lần đầu tiên). Gross Motor và Fine Motor là những cột mốc quan trọng nhất đối với lối chơi, vì chúng mở khóa các khả năng mới và sự tự lập cho trẻ. Các cột mốc Life, Social và Firsts chủ yếu mang tính trải nghiệm và thường xảy ra tự nhiên trong quá trình chơi.
Bảng thông tin luôn hiển thị cột mốc tiếp theo mà trẻ đang hướng tới, được làm mờ cho đến khi đạt được. Di chuột qua đó sẽ cung cấp gợi ý về cách thực hiện, giúp bạn dễ dàng theo dõi mà không cần đoán mò.
Cột mốc Vận động thô (Gross Motor)
Các cột mốc Gross Motor giúp Sim có lợi thế về kỹ năng Movement (Vận động) khi lớn lên thành trẻ mới biết đi (toddler). Các cột mốc này phải được thực hiện theo thứ tự, bắt đầu với Lifted Head (Ngẩng đầu) và tiếp tục với Rolled Over to Back (Lật ngửa), Rolled Over to Tummy (Lật sấp) và Learned to Creep (Tập trườn), tất cả đều có được từ việc tập nằm sấp (Tummy Time, tìm thấy trong mục Friendly > Activities).
Sau đó là Learned to Sit Up (Tập ngồi), được mở khóa thông qua Practice Sitting, cũng giúp mở khóa nhu cầu Fun và cho phép trẻ ngồi trên ghế ăn dặm (high chair). Learned to Dance (Tập nhảy) có thể đạt được bằng cách bật nhạc gần trẻ hoặc dạy trẻ nhảy bên cạnh dàn âm thanh, và đây là tùy chọn; trẻ có thể bỏ qua bước này để chuyển thẳng từ tập ngồi sang Learned to Crawl (Tập bò) thông qua Practice Crawling.
Cột mốc cuối cùng, Pulled to Stand (Tập đứng), đạt được thông qua Practice Standing.

Cột mốc Vận động tinh (Fine Motor)
Các cột mốc Fine Motor giúp trẻ có bước tiến sớm trong kỹ năng Thinking (Tư duy). Learned to Reach (Tập với) và Learned to Grab (Tập nắm) đều có được từ việc sử dụng thảm chơi (infant play mat), và việc đạt được Grab sẽ mở khóa các tương tác với đồ chơi trên chính tấm thảm đó. Put Toe in Mouth (Cho ngón chân vào miệng) thường xảy ra khi chơi với đồ chơi trong thùng đồ chơi, nhà búp bê, khối xếp hình hoặc thảm chơi.
Learned Pincer Grasp (Tập cầm nắm bằng ngón tay) có được từ việc khám phá thức ăn nghiền trong ghế ăn dặm, và sau đó sẽ mở khóa các loại thức ăn cầm tay (finger foods). Learned to Clap (Tập vỗ tay) và Learned to Wave (Tập vẫy tay) có thể xảy ra theo thứ tự bất kỳ, cả hai đều được thúc đẩy bởi việc thường xuyên trò chuyện và chơi đùa với trẻ.

Cột mốc Xã hội (Social)
Các cột mốc Social xây dựng kỹ năng giao tiếp sớm và chủ yếu tiến triển thông qua tương tác nhất quán. First Smiled (Cười lần đầu) xảy ra tự động ngay khi trẻ lớn lên. Từ đó, việc trò chuyện thường xuyên sẽ dẫn đến Learned to Coo (Tập gù gừ), Learned to Babble (Tập bập bẹ) và cuối cùng là Said First Word (Nói từ đầu tiên). Learned to Laugh (Tập cười) thường xuất hiện sau cột mốc Grab khi đã có đồ chơi. Learned to Blow a Raspberry (Tập thổi bong bóng nước bọt) và Learned to Blow a Kiss (Tập hôn gió) có thể xảy ra khá ngẫu nhiên, mặc dù việc làm mẫu hành động sẽ giúp ích. Learned Peek-a-Boo (Tập chơi ú òa) chỉ cần tương tác ú òa được thực hiện thường xuyên.
Cột mốc Đời sống và Lần đầu tiên (Life and Firsts)
Hai danh mục này không bắt buộc để mở khóa bất cứ thứ gì, chúng ở đó để đánh dấu những khoảnh khắc đáng nhớ. Các cột mốc Life bao gồm các sự kiện như Được sinh ra hoặc Sinh tại bệnh viện, cộng với những thay đổi trong gia đình như có thêm anh chị em hoặc thú cưng. Các cột mốc Firsts bao gồm những thứ như Khách đến thăm lần đầu, Chuyến thăm gia đình đầu tiên, Chuyến đi công viên đầu tiên, Tắm lần đầu, Ăn dặm lần đầu, và thậm chí cả những thứ ngẫu nhiên như Tràn tã lần đầu hoặc Đi vệ sinh lên người chăm sóc.
Slept Through the Night (Ngủ xuyên đêm) là cột mốc đáng để theo đuổi sớm vì nó giúp các thói quen ban đêm trở nên suôn sẻ hơn nhiều sau khi được mở khóa.
Đặc điểm tính cách trẻ sơ sinh (Infant Quirks)
Ngoài các cột mốc, trẻ sơ sinh có thể xuất hiện các đặc điểm tính cách ngẫu nhiên thông qua lối chơi thông thường, tối đa ba đặc điểm cùng lúc. Một số chỉ là những thói quen đáng yêu, như Loves Being Held (Thích được bế) hoặc Little Babbler (Hay bập bẹ), trong khi những đặc điểm khác khiến việc chăm sóc trở nên khó khăn hơn, như Gassy (Đầy hơi) hoặc Frequently Hiccups (Hay nấc cụt). Không có cách nào để ép buộc một đặc điểm cụ thể, vì chúng phát triển tự nhiên dựa trên những gì trẻ trải nghiệm. Biết trước những gì sẽ xảy ra giúp người chơi lập kế hoạch phù hợp, ví dụ như sử dụng địu lưng cho trẻ có đặc điểm Snuggly Sleeper (Thích ngủ gần gũi) vốn khó ngủ ở bất kỳ nơi nào khác.

Vật dụng cần thiết
Một vài vật dụng giúp việc chăm sóc trẻ sơ sinh trở nên dễ dàng hơn đáng kể. Dưới đây là bảng tóm tắt nhanh các vật dụng hữu ích nhất:
Nuôi dạy trẻ sơ sinh đòi hỏi sự kiên nhẫn, nhưng việc thực hiện các cột mốc theo thứ tự và chuẩn bị sẵn các vật dụng phù hợp sẽ giúp quá trình này bớt hỗn loạn hơn nhiều. Khi các cột mốc Vận động thô và Vận động tinh hoàn thành, trẻ đã sẵn sàng để lớn lên thành trẻ mới biết đi với một khởi đầu vững chắc.


