• Trang chủ
  • Trò chơi
  • Hướng dẫn
  • Tin tức
  • Đánh giá
  • Nhiệm vụ
  • Hộp bí ẩn
  • Danh sách
  1. Trò chơi
  2. The Legend of Zelda: Ocarina of Time
  3. Tổng quan

The Legend of Zelda: Ocarina of Time

Giới thiệu về The Legend of Zelda: Ocarina of Time

Studio

Nintendo Entertainment Analysis & Development

Trang web

www.nintendo.co.uk/Games/Nintendo-64/The-Legend-of-Zelda-Ocarina-of-Time-269536.html

Ngày phát hành

tháng 11 21 1998

The Legend of Zelda: Ocarina of Time
Câu đốPhiêu lưu

Khám phá The Legend of Zelda: Ocarina of Time, siêu phẩm phiêu lưu nơi bạn cùng Link du hành thời gian, ngăn chặn Ganondorf chiếm đoạt Triforce tại vương quốc Hyrule.

Nhà phát triển

Nintendo Entertainment Analysis & Development

Ngày phát hành

tháng 11 21 1998

Nền tảng

Giới thiệu

Ít tựa game nào tạo dấu ấn sâu đậm như The Legend of Zelda: Ocarina of Time. Ra mắt năm 1998 trên Nintendo 64, kiệt tác này đã định nghĩa lại dòng game phiêu lưu 3D với cơ chế du hành thời gian độc đáo, những giai điệu ocarina huyền thoại và thế giới mở đầy mê hoặc, trở thành thước đo chuẩn mực cho mọi tựa game hành động sau này.

Tổng quan

The Legend of Zelda: Ocarina of Time là phần thứ năm trong series Zelda của Nintendo và là tựa game đầu tiên chuyển mình sang đồ họa 3D. Được phát triển bởi Nintendo Entertainment Analysis & Development và phát hành bởi Nintendo, trò chơi ra mắt vào ngày 21 tháng 11 năm 1998, và ngay lập tức định nghĩa lại tiêu chuẩn của một tựa game hành động phiêu lưu. Hành trình của Link từ một cậu bé Kokiri đến khi trở thành Hero of Time trưởng thành vẫn là một trong những câu chuyện trưởng thành đáng nhớ nhất của làng game, được xây dựng trên một thế giới sống động và đầy mục đích trong từng bước chân.

Cốt truyện đưa bạn vào vai Link, một cậu bé lớn lên giữa cộng đồng người Kokiri trong một ngôi làng rừng, người chưa từng có một nàng tiên cho riêng mình. Mọi thứ thay đổi khi Navi xuất hiện với thông điệp khẩn cấp từ Great Deku Tree, một linh hồn bảo hộ bị nguyền rủa bởi một kẻ lạ mặt bí ẩn. Những gì bắt đầu như một nhiệm vụ đơn giản nhanh chóng mở rộng thành cuộc chạy đua toàn diện chống lại Ganondorf, vị vua Gerudo đang âm mưu chiếm đoạt Triforce, một thánh vật có khả năng ban cho chủ nhân sức mạnh vô hạn. Princess Zelda, người theo dõi mọi động thái của Ganondorf từ Hyrule Castle, trở thành đồng minh bất đắc dĩ của Link và là chìa khóa để hiểu rõ Triforce thực sự có ý nghĩa thế nào đối với tương lai của Hyrule.

Gameplay và cơ chế

Vòng lặp gameplay cốt lõi của Ocarina of Time tập trung vào khám phá, vượt dungeon và giải đố, nhưng cách thực hiện đã khiến nó trở nên khác biệt so với tất cả những gì đi trước. Các cơ chế chính bao gồm:

  • Hệ thống chiến đấu Z-targeting lock-on
  • Giải đố dựa trên âm nhạc với ocarina
  • Link ở dạng trẻ con và trưởng thành với các kỹ năng riêng biệt
  • Du hành thời gian giữa quá khứ và tương lai của Hyrule
  • Tiến trình vượt dungeon dựa trên vật phẩm (item-gated)

Chỉ riêng hệ thống Z-targeting đã thay đổi cách các tựa game hành động 3D xử lý chiến đấu. Bằng cách khóa mục tiêu vào kẻ địch, Link có thể di chuyển ngang, né đòn và tấn công với độ chính xác đầy trực quan mà chưa tựa game hành động 3D nào làm được trước đó. Các dungeon tập trung vào giải đố nhiều hơn so với các phần Zelda trước, nhưng độ khó vẫn được cân bằng, đề cao khả năng quan sát và sử dụng vật phẩm thay vì thử sai một cách mù quáng.

Hệ thống âm nhạc: ocarina hoạt động như thế nào?

Chiếc ocarina không chỉ để làm cảnh. Khi Link học được các bài hát mới trong suốt cuộc phiêu lưu, mỗi bài hát sẽ mở khóa một chức năng cụ thể trong thế giới. Một số bài hát giúp Link dịch chuyển tức thời đến các địa điểm quan trọng. Những bài khác giúp thay đổi thời gian trong ngày, gọi mưa hoặc mở các cánh cửa bị phong ấn. Saria's Song, Song of Time và Epona's Song đều mang sức nặng cả về cơ chế lẫn cốt truyện, gắn kết trực tiếp nhạc nền vào cách người chơi di chuyển trong thế giới game.

Sự tích hợp âm nhạc vào thiết kế giải đố thực sự là một bước đột phá vào năm 1998 và vẫn là một trong những tính năng đặc trưng nhất của thể loại hành động phiêu lưu. Nhạc nền của nhà soạn nhạc Koji Kondo là một phần không thể tách rời của trải nghiệm, với mỗi khu vực của Hyrule đều mang bản sắc âm nhạc riêng mà người chơi vẫn còn nhận ra sau hàng thập kỷ.

Tác động và di sản

Ocarina of Time thường xuyên xuất hiện ở vị trí đầu hoặc gần đầu trong các danh sách những trò chơi hay nhất mọi thời đại, và lý do hoàn toàn dựa trên thực tế chứ không chỉ là hoài niệm. Hệ thống Z-targeting đã ảnh hưởng đến các tựa game hành động góc nhìn thứ ba vượt xa khỏi series Zelda. Cấu trúc dòng thời gian kép, nơi hậu quả từ hành động của Link khi còn nhỏ định hình lại thế giới khi trưởng thành, đã mang lại cho cốt truyện một sức nặng mà hiếm có tựa game phiêu lưu nào thời bấy giờ dám thực hiện.

Triết lý thiết kế dungeon của trò chơi, nơi mỗi ngôi đền giới thiệu một vật phẩm mới và yêu cầu người chơi phải làm chủ vật phẩm đó trước khi đối đầu với trùm cuối, đã trở thành khuôn mẫu mà các tựa game Zelda sau này và vô số trò chơi hành động phiêu lưu khác trực tiếp học hỏi. Ocarina of Time không chỉ thành công khi ra mắt. Nó đã định nghĩa một cách tiếp cận thể loại game kéo dài hơn một thập kỷ.